Camera
Click chuột để xem ảnh gốc
Camera thân 4MP Tiandy TC-C34GS Spec:I5/E/Y/C/SD/4mm/V4.2
- - Mã sản phẩm : TC-C34GS Spec:I5/E/Y/C/SD/4mm/V4.2
Giá bán: 1.900.000đ
Chi tiết
Camera thân 4MP Tiandy TC-C34GS Spec:I5/E/Y/C/SD/4mm/V4.2, công nghệ Starlight, PoE, có micro, hồng ngoại 50m, kháng bụi/nước IP67, chống sét 6KV
- Vỏ kim loại + nhựa
- Chuẩn nén: S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H
- Có màu: 0.02Lux@(F1.6, bật AGC), trắng/đen: 0Lux bật hồng ngoại
- Khoảng cách hồng ngoại 30m
- Tích hợp micro bên trong
- Hỗ trợ các loại thẻ microSD/microSDHC/microSDXC, lên đến 512GB
- Hỗ trợ phát hiện chuyển động giám sát thông minh, đóng khung cảnh báo (mask alarm), cảnh báo đầy đĩa, lỗi đọc/ghi đĩa, xung đột địa chỉ IP, kích hoạt ghi hình, chụp hình, thông báo về trung tâm giám sát; hàng rào ảo (tripwire), bảo vệ ngoại vi
- Điều kiện hoạt động: -30℃ đến 60℃ (không bật hồng ngoại); Độ ẩm: 95% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
- PoE 802.3af, tối đa 7W
- Kháng bụi/nước IP67
Thông số kỹ thuật
Camera | |
---|---|
Image Sensor | 1/2.7" CMOS |
Min. Illumination | Color:0.02Lux@(F1.6,AGC ON),B/W:0Lux with IR |
Shutter Time | 1s~1/100000s |
Day & Night | IR-cut filter with auto switch (ICR) |
Smart IR | Yes |
WDR | DWDR |
S/N | >39dB |
Angle Adjustment | 0~360°(P); 0~80°(T); 0~360°(R) |
Lens | |
Lens Type | Fixed focal lens |
Focal Length | 4mm |
Lens Mount | M12 |
Aperture Range | F1.6 |
Aperture Type | Fixed |
Field of view | 91°(H); 46.4°(V); 107°(D) |
DORI Distance | Detect:80m Observe:31.7m Recognize:16m Identify:8m |
Illuminator | |
IR LEDs | 2 |
IR Distance | Up to 50m |
Wavelength | 850nm |
Compression Standard | |
Video Compression | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
Video Bit Rate | 32k~6Mbps |
Audio Compression | G.711A/G.711U/ADPCM_D |
Audio Sampling Rate | 8kHz/32kHz/48kHz |
Image | |
Max. Resolution | 4MP,2688×1520@25fps |
Main Stream | PAL:25fps(2688×1520, 2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720) NTSC:24fps(2688×1520, 2560×1440), 30fps(2304×1296, 1920×1080, 1280×720) |
Sub Stream | PAL:25fps(704×576, 704×288, 640×360, 352×288) NTSC:30fps(704×480, 704×240, 640×360, 352×240) |
BLC | Yes |
HLC | Yes |
AGC | Yes |
3D DNR | Yes |
White Balance | Auto/Semi-Auto/Manual/Sunshine/Nature Light/Warmlight Lamp/Daylight Lamp/Filament Lamp/Lock White Balance |
ROI | 8 rectangular static areas |
OSD | Overlay of additional characters in 1 regions, 1 line, with a maximum of 48 characters or 16 Chinese characters per region; 16*16/32*32/48*48/64*64 |
Privacy Mask | 4 black static areas |
Defog | Yes |
Feature | |
General Alarm | Motion Detection; Mask Alarm |
Exception Alarm | Disk Full; Disk R/W Error; IP Address Conflict |
Linkage Method | Trigger Recording; Trigger Capture; Notify Surveillance Center; Alarm Output |
Video Analytics | Tripwire, Perimeter |
Rules of Behavior Analyse in 1 Scene | 2 |
Network | |
ANR | Yes |
Protocols | HTTP; HTTPS; TCP/IP; UDP; UPnP; ICMP; DHCP; DNS; DDNS; Easy DDNS; NTP; TLS v1.2; QoS; IPv4; SSH; Unicast; FTP |
System Compatibility | P2P(Mutually exclusive with Profile G); ONVIF(Profile S/T) ; SDK; CGI; Milestone; RTSP |
Remote Connection | ≤2 |
Client | Easy7 VMS |
Mobile Client | EasyLive Plus |
Web | IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+ |
Interface | |
Communication Interface | 1*RJ-45 (10/100 Base-T) |
Built-in Mic | Yes |
Reset Button | Yes (Built-in) |
On-board Storage | Support microSD/microSDHC/microSDXC card,up to 512GB |
General | |
Web Client Language | 19 languages Simple Chinese / Traditional Chinese / English / Spanish / Korean / Italian / Turkish / Russian / Thai / French / Polish / Dutch / Hebrew / Arabic / Vietnamese / German / Ukrainian / Portuguese / Albanian |
Operating Temperature | -30℃~60℃(-22℉~140℉) |
Operating Humidity | ≤95%RH |
Storage Temperature | -30℃~60℃(-22℉~140℉) |
Storage Humidity | 10%~95%RH(non-condensing) |
Power Supply | PoE:IEEE 802.3af,Max. 7W |
Protection | Surge4000V; ESD6000V, IP67 |
Boundary Dimension | 165(L)73(W)73(H)mm |
Package Dimension | 215(L)95(W)120(H)mm |
Gross Weight | 0.47kg |
Danh mục sản phẩm
Tin tức
-
Hỗ trợ khách hàng